- Mặc định
- Lớn hơn
Bạn đang học nail và muốn tự tin hơn khi gặp khách quốc tế? Chỉ cần nắm vững các từ cơ bản, việc trò chuyện và hiểu yêu cầu của khách sẽ dễ dàng hơn nhiều. Bài viết giới thiệu nhanh các thuật ngữ tiếng Anh ngành nail cần biết, có phiên âm và mẫu câu giao tiếp.
Tổng hợp những thuật ngữ trong ngành nail thường gặp
Dưới đây là tổng hợp một số thuật ngữ trong ngành nail phổ biến nhất thường được sử dụng, bạn hãy tham khảo nhé:
- 1. Gradient
- 2. Ombre
- 3. Color blocking
- 4. Water marbling
- 5. Tape Manicure
- 6. Stamping /Konad
- 7. Saran Wrap/ Cling Wrap Manicure
- 8. Ruffian
- 9. Franken (Frankenpolish)
- 10. Dabbing (Longbrush)
- 11. Sơn mắt mèo
Gradient
Gradient là một từ được sử dụng khá phổ biến trong mỹ thuật, theo định nghĩa, nó là sự chuyển hóa màu sắc này sang màu sắc khác. Trong ngành nail, hiệu ứng chuyển màu này được thực hiện theo hướng dọc xuống phía dưới theo chiều dài của móng.
Có nhiều cách đổ màu gradient lên móng như phủ 2 màu nước sơn móng tay khác nhau, dùng thêm miếng bọt biển sau đó đổ sơn lên miếng bọt biển và trộn lẫn chúng lại với nhau, tiếp theo là dặm lên trên móng theo ý của mình.

Vẽ móng kiểu gradient rất độc đáo, và đẹp, chỉ bằng việc tạo sự biến đổi màu sắc trên móng, không cần đính đá, đính charm hay vẽ móng cầu kỳ thì bạn vẫn có thể sở hữu được bộ nail đẹp, nổi bật và cũng rất độc đáo, phá cách.
Ombre
Ombre là kiểu sơn móng chuyển màu dần từ nhạt sang đậm (hoặc ngược lại), thường dùng các sắc thái của cùng một màu. Một số nguồn phân biệt ombre với gradient như sau: ombre chuyển màu từ ngón này sang ngón khác, còn gradient chuyển màu ngay trên từng móng, từ chân móng ra đầu móng.
Tuy nhiên, cách phân biệt này chưa thống nhất và hai từ thường được dùng thay thế nhau, nên bạn hãy cho khách xem ảnh mẫu để tránh nhầm.

Color blocking
Color blocking là kiểu trang trí móng chia bề mặt móng thành các khối hình học, mỗi khối sơn một màu riêng. Khối có thể là ô vuông, hình chữ nhật, sọc chéo hoặc tam giác, tùy sở thích của khách. Bạn có thể tự do phối màu để tạo nhiều phong cách khác nhau.

Water marbling (nail kiểu vân nước)
Water marbling chính là thuật ngữ chỉ phương pháp mà bạn sẽ nhỏ 2 (hoặc hơn) màu sơn vào trong nước để tạo ra một thiết kế có sự pha trộn màu sơn cực kỳ đặc sắc.
Sau đó, bạn nhúng trực tiếp móng tay vào trong nước để sơn xoay bám vào trong móng, tạo nên bộ nail thật đẹp mắt và tuyệt vời với hiệu ứng như những đường vân sóng.

>>>> Xem thêm: Học nail khó không? Không vẽ đẹp có học nail được hay không?
Tape Manicure
Theo những thuật ngữ trong ngành nail, Tape manicure là một từ lóng và dùng để chỉ một kỹ thuật sơn móng, trong đó Scotch tape được dính lên một phần của móng mà bạn không có ý định vẽ lên. Kỹ thuật này cần sử dụng cho color blocking hoặc tạo một thiết kế dạng tia chớp.
Bạn cũng có thể sử dụng nail art striping tape riêng biệt, nó rất hẹp, để tạo ra các đường kẻ sọc và thiết kế mỏng hơn.
Stamping /Konad
Stamping là kỹ thuật in họa tiết lên móng bằng bảng dập (stamping plate) và sơn móng: bạn phủ sơn lên hoa văn khắc trên bảng, rồi chuyển hình lên móng. Konad là thương hiệu chuyên các dụng cụ stamping như bảng dập hình (image plate).
Saran Wrap/ Cling Wrap Manicure
Saran wrap là kỹ thuật sơn móng tạo hiệu ứng vân bằng màng bọc thực phẩm (plastic wrap) và ít nhất hai màu sơn. Cách làm phổ biến: sơn lớp nền và chờ khô, sơn tiếp lớp màu thứ hai, rồi khi lớp này còn ướt, vo màng bọc thành cục nhỏ, chấm nhẹ lên móng và kéo ra.
Màng bọc sẽ nhấc bớt sơn ở lớp trên cùng, để lộ lớp màu bên dưới thành các đường vân.
Ruffian
Với thuật ngữ trong ngành nail này, thì ruffian là một từ lóng nhằm chỉ kiểu sơn móng kết hợp 2 (hoặc hơn) các màu sắc. Sắc thái đầu tiên được phủ theo cách thông thường. Sắc thái thứ 2 phủ nhích lên một chút, bắt đầu cách xa một chút so với lớp nền, vì thế màu sắc đầu tiên vẫn được nhìn thấy.
Franken (Frankenpolish)
Franken (cả danh từ và động từ) là một từ lóng đề cập đến quá trình hoặc sản phẩm của việc trộn lẫn các màu sơn của các mẫu móng để tạo ra một sắc thái mới.
Dabbing (Longbrush)
Một bổ sung hữu ích vào danh sách thuật ngữ trong ngành nail, Dabbing (hay còn gọi là Long Brushing) là thuật ngữ dùng để chỉ cách sơn móng một cách khéo léo, tinh tế, sử dụng một chuyển động vuốt nhẹ nhàng và với toàn bộ chiều dài của cọ để để lại phía sau một đường kẻ nhũ lấp lánh.
Sơn mắt mèo
Ngoài những kiểu sơn móng tay truyền thống, trong thời gian gần đây còn phổ biến một thuật ngữ mới trong ngành nail về một loại sơn khá đặc biệt – sơn mắt mèo.
Sơn gel mắt mèo là dòng sản phẩm dành cho salon chuyên nghiệp thực hiện trong kĩ thuật gel. Vì thế, trong khóa học sơn móng tay, học viên sẽ được học những quy trình sơn móng chuẩn cũng như các kiến thức chăm sóc móng khách hàng trong quá trình thực hiện.
Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa nước sơn gel và vệt nhũ sáng tạo hiệu ứng mắt mèo với màu sắc nhẹ nhàng, nữ tính rất dễ pha phối trang trí.

Với kiểu sơn này, chúng ta sẽ kết hợp sơn gel mắt mèo với sơn bóng lì hoặc sơn bóng top để tạo hiệu ứng đẹp lạ mắt. Và khi sử dụng sơn mắt mèo, chúng ta cần có thêm một loại dụng cụ đó là thanh nam châm hút tạo hiệu ứng mắt mèo.
Những thuật ngữ ít phổ biến khác
Ngoài ra, nếu bạn có dự định làm việc ở nước ngoài với nghề làm nail, bạn cũng cần biết thêm một số thuật ngữ tiếng Anh ngành nail thông dụng, kể đến như:
- Nail polish /neil ‘pouliʃ /: sơn móng tay
- Nail clipper /neil /’klipə/: cái cắt móng tay
- Shape /ʃeip/: hình dáng của móng
- Square /skweə/: móng vuông
- Around /ə’raund/: móng tròn trên đầu móng
- Oval /’ouvəl/: cũng là móng tròn nhưng hơi nhọn hơn around
- Point /pɔint/: giống oval
- Cut down /kʌt daun/: cắt ngắn
- File /fail/: dũa móng
- Buff /bʌf/: đánh bóng móng
- Nail /neil/: móng tay
- Toe Nail /’touneil/: móng chân
- Manicure /’mænikjuə/: làm móng tay
- Pedicure /’pedikjuə/: làm móng chân
- Polish change /’pouliʃ tʃeindʤ/: đổi nước sơn
- Nail design / neil di’zain/: vẽ móng
- Nail art / neil ɑːt/: Là nghệ thuật vẽ móng hoặc trang trí và làm đẹp cho móng tay
- Cat eye nail / kæt aɪ / : Nail mắt mèo
Xem thêm: Nghề nail phát triển nhất ở nước nào?
Như vậy, trong bài viết này, chúng mình đã cung cấp đầy đủ cho bạn những thuật ngữ trong ngành nail. Từ những thuật ngữ cơ bản thường dùng đến những thuật ngữ nâng cao chỉ được dùng trong vẽ móng nghệ thuật chuyên nghiệp. Đồng thời cũng giúp bạn tìm hiểu thêm về những cơ hội khi học nghề nail cũng như địa chỉ học nail uy tín. Mong rằng, bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức và có những sự lựa chọn đúng đắn cho bản thân mình.




























