- Mặc định
- Lớn hơn
Ngành làm đẹp ngày càng phát triển hội nhập, việc trang bị vốn ngoại ngữ dường như đã trở thành yếu tố bắt buộc giúp các thợ nail thăng tiến và tăng thêm thu nhập nhanh chóng. Dù bạn đang làm việc tại Việt Nam hay có dự định làm việc tại nước ngoài thì việc nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh ngành nail là yếu tố quan trọng giúp bạn giao tiếp và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh về ngành Nails
Trước tiên, bạn cần làm quen với những từ vựng nghề nail cơ bản nhất bao gồm từ ngữ về dịch vụ, dụng cụ làm nghề cũng như các kiểu dáng móng thịnh hành.
Học tiếng anh ngành nail cơ bản
Cụ thể những từ vựng nền tảng mà bất kỳ ai mới bước chân vào nghề cũng cần phải nằm lòng:

- Nail (/neɪl/): Móng (tay/chân).
- Fingernail (/ˈfɪŋɡəneɪl/): Móng tay.
- Toenail (/ˈtoʊneɪl/): Móng chân.
- Cuticle (/ˈkjuːtɪkl/): Da thừa quanh móng.
- Manicure (/ˈmænɪkjʊr/): Chăm sóc móng tay.
- Pedicure (/ˈpedɪkjʊr/): Chăm sóc móng chân.
- Nail polish (/neɪl ˈpɑːlɪʃ/): Sơn móng.
- Buff (/bʌf/): Đánh bóng móng.
- File (/faɪl/): Dũa móng.
- Nail technician / Nail tech (/neɪl tekˈnɪʃən/): Kỹ thuật viên làm móng.
- Manicurist (/ˈmænɪkjʊrɪst/): Thợ làm móng tay.
- Pedicurist (/ˈpedɪkjʊrɪst/): Thợ làm móng chân.
- Nail art (/neɪl ɑːt/): Trang trí móng.
- Cut down (/kʌt daʊn/): Cắt ngắn.
- Base coat (/beɪs koʊt/): Lớp sơn lót.
- Top coat (/tɑːp koʊt/): Lớp sơn bóng phủ.
- Nail glue (/neɪl ɡluː/): Keo dán móng.
- Acetone (/ˈæsɪtoʊn/): Dung dịch tẩy sơn (acetone).
- Nail hardener (/neɪl ˈhɑːrdənər/): Chất làm cứng móng.
- Nail serum (/neɪl ˈsɪrəm/): Serum dưỡng móng.
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ ngành Nail
Khi tìm hiểu về tiếng Anh trong ngành Nail, những từ vựng về dụng cụ làm nail bạn cũng cần phải nắm vững vì chúng sẽ hỗ trợ thợ nail trong quá trình học nghề hay cần mua sắm dụng cụ cần thiết tại nước ngoài:

- Nail file (/neɪl faɪl/): Dũa móng.
- Nail clipper (/neɪl ˈklɪpər/): Bấm móng.
- Cuticle nipper (/ˈkjuːtɪkl ˈnɪpər/): Kềm cắt da.
- Cuticle pusher (/ˈkjuːtɪkl ˈpʊʃər/): Dụng cụ đẩy da.
- Cuticle scissors (/ˈkjuːtɪkl ˈsɪzərz/): Kéo cắt da.
- Nail buffer (/neɪl ˈbʌfər/): Cục buffer đánh bóng.
- Nail drill / E-file (/neɪl drɪl/): Máy mài móng điện.
- Nail lamp / UV/LED lamp (/neɪl læmp/): Đèn hơ gel.
- Toe separator (/toʊ ˈsepəreɪtər/): Dụng cụ tách ngón chân.
- Nail brush (/neɪl brʌʃ/): Bàn chải móng.
- Acrylic brush (/əˈkrɪlɪk brʌʃ/): Cọ đắp bột acrylic.
- Builder gel brush (/ˈbɪldər dʒɛl brʌʃ/): Cọ gel đắp.
- Nail form (/neɪl fɔːrm/): Phom giấy làm móng.
- Nail tip (/neɪl tɪp/): Móng giả nhựa.
- Stamping plate (/ˈstæmpɪŋ pleɪt/): Bảng nail art.
- Dotting tool (/ˈdɑːtɪŋ tuːl/): Que chấm.
- Airbrush gun (/ˈɛrbrʌʃ ɡʌn/): Súng phun sơn.
- Nail dust collector (/neɪl dʌst kəˈlɛktər/): Máy hút bụi móng.
Từ vựng tiếng Anh về các loại hình dạng của móng
Hình dạng móng là một trong những câu hỏi khách hàng quan tâm nhất khi đến làm móng. Một số thuật ngữ phổ biến bao gồm:
- Shape Nail (/ʃeɪp neɪl/): Hình dáng của móng.
- Round nails (/raʊnd neɪlz/): Móng tròn.
- Oval nails (/ˈoʊvəl neɪlz/): Móng bầu dục.
- Square nails (/skwɛr neɪlz/): Móng vuông.
- Squoval nails (/ˈskwoʊvəl neɪlz/): Móng vuông bầu.
- Almond nails (/ˈɑːlmənd neɪlz/): Móng hạnh nhân.
- Coffin/Ballerina nails (/ˈkɒfɪn/ hoặc /ˌbæləˈriːnə neɪlz/): Móng dáng quan tài/ballet.
- Stiletto nails (/stɪˈlɛtoʊ neɪlz/): Móng nhọn cao.
- Lipstick nails (/ˈlɪpstɪk neɪlz/): Móng dáng son môi.
- Flare nails (/flɛr neɪlz/): Móng xòe.
- Mountain peak / Arrowhead nails (/ˈmaʊntn piːk/): Móng đỉnh núi / đầu mũi tên.

Tham khảo khóa học nail cấp bằng Quốc Tế
Từ vựng tiếng anh ngành nail về cách trang trí móng tay
Nắm vững các thuật ngữ chỉ kỹ thuật nail, trang trí móng sẽ giúp bạn hiểu rõ mong muốn của khách hàng để thực hiện đúng yêu cầu cũng như giới thiệu cho khách hàng những thiết kế móng mà bạn có thể làm được:
- French manicure (/frɛntʃ ˈmænɪkjʊr/): Kiểu Pháp (đầu trắng).
- Ombre/Gradient (/ˈɒmbreɪ/ hoặc /ˈɡreɪdiənt/): Chuyển màu.
- Glitter nails (/ˈɡlɪtər neɪlz/): Móng lấp lánh.
- Cat eye nails (/kæt aɪ neɪlz/): Móng mắt mèo.
- Chrome nails (/kroʊm neɪlz/): Móng phủ chrome.
- Marble/Water marbling (/ˈmɑːbl/): Vân đá/vân nước.
- Stamping (/ˈstæmpɪŋ/): Dập hoa văn.
- 3D nail art (/θriː diː neɪl ɑːt/): Trang trí nổi 3D.
- Color blocking (/ˈkʌlər ˈblɒkɪŋ/): Khối màu.
- Confetti/Bow/Flower nails (/kənˈfeti/, /baʊ/, /ˈflaʊər/): Vụn giấy/nơ/hoa.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nail
Bên cạnh những từ vựng cơ bản, dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ chuyên sâu thường được sử dụng rộng rãi trong các salon nail hiện nay.
- Gradient (/ˈɡreɪdiənt/): Kiểu trang trí móng hiệu ứng chuyển màu.
- Acrylic nails (/əˈkrɪlɪk neɪlz/): Móng acrylic (đắp bột).
- Ombre (/ˈɒm breɪ/): Trang trí móng chuyển màu từ đậm sang nhạt hoặc ngược lại.
- Gel polish / Gel nails (/dʒɛl ˈpɑːlɪʃ/): Sơn gel/móng gel.
- Nail extension (/neɪl ɪkˈstɛnʃən/): Nối móng.
- Color Blocking (/ˈkʌlər blɑːkɪŋ/): Kiểu vẽ móng bằng cách tạo một hoặc nhiều khối màu sắc trên móng tay (các khối này có thể là ô vuông, hình chữ nhật, kẻ sọc chéo, tam giác…)
- Dipping powder (/ˈdɪpɪŋ ˈpaʊdər/): Bột nhúng.
- Nail prep (/neɪl prep/): Chuẩn bị móng.
- Primer (/ˈpraɪmər/): Lớp lót chuyên dụng.
- Infill (/ˈɪnfɪl/): Đắp lại phần giữa móng.
- Soak off (/soʊk ɒf/): Ngâm gỡ gel.
- Polish Change: Đổi màu sơn móng.
- Skittle (/skitl/): Kiểu sơn móng mỗi ngón một màu sắc khác nhau.
Mẫu câu giao tiếp thông dụng ngành Nail
Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nail thì bạn cũng cần tìm hiểu thêm những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng sau đây để việc học tiếng anh khi làm nail sẽ dễ dàng hơn:

- Hi, how are you? Would you like a manicure or pedicure today? – (Chào bạn, hôm nay bạn muốn làm móng tay hay móng chân?)
- Would you like to have a manicure/pedicure? – (Bạn muốn làm móng tay/móng chân đúng không?)
- Do you have an appointment? – (Bạn có hẹn trước không?)
- What shape would you like? Square, oval or almond? (Bạn muốn móng hình gì? Vuông, bầu dục hay hạnh nhân?)
- Would you like to have acrylic nails done? – (Quý khách muốn đắp bột đúng không?)
- Would you like glitter or simple design? – (Bạn muốn nhũ hay thiết kế đơn giản?)
- Would you like to polish the whole nail or just the tip? – (Quý khách muốn sơn cả móng hay chỉ đầu móng?)
- Would you like your nails to polish change? – (Quý khách có muốn đổi màu sơn móng không?)
- Have a look at the pattern. – (Quý khách nhìn bảng màu mẫu này xem.)
- Please pick a color. – (Hãy chọn một màu sơn nhé.)
- Keep your hand loose. – (Thả lỏng tay ra nha.)
- How do you like your nails? – (Bạn thấy móng thế nào ạ?)
- Would you like to add any top coat or glitter? – (Bạn có muốn thêm lớp bóng hoặc nhũ không?)
- Your nails look beautiful! – (Móng của bạn đẹp lắm!)
- Would you like to pay by cash or card? – (Bạn thanh toán tiền mặt hay thẻ?)
- Thank you! See you next time! – (Cảm ơn! Hẹn gặp lại!)
Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh ngành Nail không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn mở rộng cơ hội làm việc tại môi trường quốc tế. Với tổng hợp các thuật ngữ tiếng Anh ngành nail chi tiết trên đây, hy vọng bạn đã có thêm thông tin hữu ích để chinh phục tiếng anh trong ngành Nail.



























